Từ vựng mới cập nhật

Hình ảnh Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Khmer Tiếng Trung
Old lady
/ˌəʊld ˈleɪdi/
Bà cụ
/ba cu/

/Lôk dia-y/
老太太
/Lǎo tàitài/
Mr
/ˈmɪstər/
Ông
/ong/

/Lôk/
ˈmɪstər
/Xiānshēng/
Where did Som go?

Cụ Som đi đâu?
/cu som di dau?/

/Ta Som anh chơ-nh tâu na?/
索姆去哪儿了?
/Suǒ mǔ qù nǎ'erle?/
Old man
/ˌəʊld ˈmæn/
Ông cụ
/ong cu/

/Lok ta/
老头
/Lǎotóu/
Lesson
/ˈlesn/
Bài học
/bai hoc/
មេរៀន
/merien/
教训
/Jiàoxùn/
Say
/seɪ/
Nói
/noi/
និយាយ
/niyeay/

/niyeay/
Hello, … name
/hello, … name/
Xin chào, ... tên
/Xin chào, ... Tên/
សួស្ដី, ... ឈ្មោះ
/suosdei, ... chhmoh/
您好 姓名
/Nín hǎo Xìngmíng/
Hello
/hello/
Chào
/chào/
សួស្ដី
/suosdei/
您好
/Nín hǎo/
Soft drink
/ˌsɔːft ˈdrɪŋk/
Nước ngọt
/nuoc ngot/
ភេសជ្ជៈ
/phesachch/
软饮料
/Ruǎnyǐnliào/
Cooldrink
/ˈkuːldrɪŋk/
Nước lạnh
/nuoc lanh/
ភេសជ្ជៈត្រជាក់
/phesachch trachak/
冷饮
/Lěngyǐn/

Video mới

Ghi danh miễn phí

Đăng ký học miễn phí với Khmer Bồi!!

Chúng Tôi Có Hơn 22+ Học Viên Đang Theo Học KhmerBồi

0 +

Tổng từ vựng

0 +

Tổng số học viên

0 +

Tổng tài liệu

Đăng ký nhận tin tức mỗi ngày

Bạn chỉ cần để lại email chúng tôi sẽ gửi tin tức mỗi ngày cho bạn.